Từ vựng tiếng Trung
jǐn

Nghĩa tiếng Việt

(một thứ ngọc)

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瑾 thuộc bộ 王/玉 (ngọc). Anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Chữ có bộ 王/玉 (ngọc, biểu nghĩa: đá quý) và phần còn lại biểu âm jǐn. Nghĩa là một loại ngọc quý đẹp. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cẩn": bộ ngọc (王/玉) quý cẩn thận — 瑾 là thứ ngọc đẹp, xứng đáng được cẩn thận trân trọng.

Gương Hán-Việt

cẩn trong 懷瑾握瑜 (hoài cẩn ác du — ôm ngọc cầm ngọc đẹp — có tài đức)

Mở khoá kiến thức

Biết 瑾 mở khoá thành ngữ 懷瑾握瑜 — tả người có tài năng và phẩm hạnh tốt đẹp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Anchor Wiktionary không cung cấp nguồn gốc chi tiết cho 瑾. Chữ thuộc bộ 王/玉 (ngọc). Nghĩa là một loại ngọc quý, đẹp. Thường dùng làm tên người (đặc biệt tên nữ) tại Trung Quốc và Việt Nam. Gặp trong thành ngữ 懷瑾握瑜 (ôm ngọc cầm ngọc — có đức hạnh tài năng). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瑾是一种美丽的玉石。Jǐn shì yī zhǒng měilì de yùshí. thanh 3

    瑾 là một loại ngọc đẹp.

  • 懷瑾握瑜形容人有才德。Huái jǐn wò yú xíngróng rén yǒu cáidé. thanh 2

    'Ôm ngọc cầm ngọc' chỉ người có tài năng và phẩm hạnh tốt.

  • 她叫瑾瑜,名字寓意美好。Tā jiào jǐn yú, míngzì yùyì měihǎo. thanh 1

    Cô ấy tên Cẩn Du, tên có ý nghĩa tốt đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 懷瑾握瑜, đều là tên ngọc quý

  • cùng âm jǐn, đều có nghĩa đẹp đẽ, quý giá

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.