Từ vựng tiếng Trung
jǐn

Nghĩa tiếng Việt

chén uống rượu làm từ quả bầu

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

卺 là chữ độc thể, bộ 卩 (tiết). Wiktionary ghi dạng cổ là 巹. Không có phân tích cấu tạo nội bộ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cẩn": chén bầu hôn lễ — "cẩn" như "hợp cẩn" (合卺), đôi tân hôn uống rượu từ chén bầu chia đôi.

Gương Hán-Việt

"cẩn" trong 合卺 (hợp cẩn — lễ uống rượu hôn phối); 行卺 (hành cẩn — thực hiện lễ hợp cẩn)

Mở khoá kiến thức

Biết 卺 mở khoá từ lễ nghi cổ đại: 合卺 (hợp cẩn — lễ uống rượu cưới), 行卺礼 (lễ hợp cẩn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 卺 (cẩn), dạng cổ 巹, theo Wiktionary chỉ cái muôi/chén làm từ quả bầu khô (dried gourd) dùng trong hôn lễ cổ đại Trung Quốc. Đôi tân hôn uống rượu chung từ hai nửa quả bầu này trong lễ hợp cẩn (合卺). Không có phân tích cấu tạo chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代婚礼中,新人要行合卺之礼。Ɡǔdài hūnlǐ zhōnɡ, xīnrén yào xínɡ hé jǐn zhī lǐ. thanh 3

    Trong hôn lễ cổ đại, đôi tân hôn phải thực hiện lễ hợp cẩn.

  • 卺是用葫芦做成的礼器,象征夫妻同心。Jǐn shì yònɡ húlu zuòchénɡ de lǐqì, xiànɡzhēnɡ fūqī tónɡxīn. thanh 3

    卺 là lễ khí làm từ quả bầu, tượng trưng cho sự đồng lòng của vợ chồng.

  • 合卺礼体现了古人对婚姻的重视。Hé jǐn lǐ tǐxiàn le ɡǔrén duì hūnyīn de zhònɡshì. thanh 2

    Lễ hợp cẩn thể hiện sự coi trọng hôn nhân của người xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là dạng cổ/dị thể của 卺, dễ nhầm

  • cùng âm jǐn, rất phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.