Từ vựng tiếng Trung
gàn

Nghĩa tiếng Việt

Chứng xanh tím

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紺 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 甘 (Cam, biểu âm); chữ hình thanh. Màu xanh đậm pha tím trên vải tơ — bộ 糸 biểu nghĩa (chất liệu vải), 甘 cho âm gàn/kàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cam": tơ lụa (糸) nhuộm màu ngọc bích ngọt ngào (cam = ngọt) — gợi màu xanh đậm đẹp như viên ngọc quý.

Gương Hán-Việt

"cam" ít gặp trong từ Hán-Việt với nghĩa màu sắc; liên quan đến vải lụa

Mở khoá kiến thức

Biết 紺 giúp nhận dạng màu sắc quý tộc trong văn bản về trang phục, lễ phục cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

紺 bigseal 1
Đại triện
紺 seal 1
Tiểu triện

紺 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, tơ sợi, biểu nghĩa) + 甘 (cam, biểu âm). Wiktionary xác nhận rõ cấu trúc. Nghĩa: màu xanh đậm pha tím (deep blue-purple) trên vải lụa; màu sắc sang trọng trong trang phục cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 紺色是一種深藍帶紫的顏色。gànsè shì yī zhǒng shēnlán dài zǐ de yánsè. thanh 4

    Màu 紺 là màu xanh đậm pha tím.

  • 他身著紺色長袍。tā shēn zhuó gànsè chángpáo. thanh 1

    Ông ta mặc áo dài màu xanh tím.

  • 紺青色在古代是高貴象徵。gànqīngsè zài gǔdài shì gāoguì xiàngzhēng. thanh 4

    Màu xanh tím 紺 thời cổ đại là biểu tượng của quý tộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đây là dạng giản thể của 紺

  • phần biểu âm, dễ nhầm với toàn bộ chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.