Từ vựng tiếng Trung
gài

Nghĩa tiếng Việt

che phủ

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓋 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/lá) + 盍 (Hạp, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là mái lợp tranh. 盍 vốn là chữ gốc chỉ "che đậy" nhưng bị vay mượn sang nghĩa "tại sao không", nên 蓋 đảm nhận nghĩa che phủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cái": cỏ 艸 làm cái nắp — mái tranh cỏ là "cái" nắp che cho ngôi nhà cổ xưa.

Gương Hán-Việt

cái thế (蓋世), bao cái (包蓋) — chữ 蓋 gợi ý bao phủ, hơn tất cả

Mở khoá kiến thức

Biết 蓋 mở khóa: 蓋子 (nắp), 蓋章 (đóng dấu), 蓋世 (hơn tất cả đời), 覆蓋 (che phủ), 蓋房子 (xây nhà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓋 silk 1
Bạch thư
蓋 bigseal 1
Đại triện
蓋 seal 1
Tiểu triện

蓋 là chữ hình thanh: 艸 (cỏ) cho nghĩa, 盍 cho âm. Nghĩa gốc là mái tranh (thatch). 盍 vốn chỉ "che đậy" nhưng bị mượn nghĩa sang "tại sao không", nên 蓋 đảm nhận nghĩa che phủ và mở rộng sang nắp đậy, che giấu, hơn cả. Có dạng bạch thư, đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請把蓋子蓋上。qǐng bǎ gàizi gài shàng. thanh 3

    Vui lòng đậy nắp lại.

  • 白雪覆蓋了整個山村。báixuě fùgài le zhěnggè shāncūn. thanh 2

    Tuyết trắng phủ đầy cả ngôi làng miền núi.

  • 他蓋章確認了這份文件。tā gài zhāng quèrèn le zhè fèn wénjiàn. thanh 1

    Anh ấy đóng dấu xác nhận văn bản này.

  • 這位英雄蓋世無雙。zhè wèi yīngxióng gàishì wúshuāng. thanh 4

    Vị anh hùng này hơn tất cả thiên hạ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 蓋, cùng nghĩa

  • cùng âm gāi, nghĩa là phải, nên

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.