Nghĩa tiếng Việt
xem "盖"
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葢 có bộ 艸 (thảo, cỏ/thực vật). Là dạng cổ/biến thể của 蓋 (cái, nắp đậy). Bộ 艸 gợi ý lá cỏ dùng để che phủ. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích đầy đủ trong Wiktionary.
Hán-Việt: cái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cái": cỏ (艸) che phủ lên trên — cái (nắp đậy) như lá cỏ che kín, giữ nhiệt giữ độ ẩm.
Gương Hán-Việt
"cái thế" (hơn cả thế gian), "bao cái" (che phủ toàn bộ) trong thơ cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 葢/cái (biến thể 蓋) giúp đọc văn bản cổ: cái thế anh hùng, thiên cái (mái trời).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 葢 là biến thể cổ của 蓋 (gài), xem 盖. Nghĩa gốc của 蓋/葢: nắp đậy, che phủ (từ hình ảnh lá cỏ che phủ). Không có dữ liệu nguồn gốc riêng cho 葢. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 葢是蓋的古字,意为盖子或覆盖。
葢 là chữ cổ của 蓋, nghĩa là nắp đậy hoặc che phủ.
- 葢世无双,形容无人能比。
Cái thế vô song, chỉ sự không ai có thể sánh được.
- 古籍中葢字出现于经典文献。
Chữ 葢 xuất hiện trong điển tịch kinh điển cổ xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.