Từ vựng tiếng Trung
lán

Nghĩa tiếng Việt

bông; như "bông hoa; lông bông; bông đùa" (vhn) boong; như "tiếng chuông boong boong" (btcn) buông; như "buông lời; buông thả; buông tuồng" (btcn) bung; như "nổ bung; bung ngô" (gdhn) von; như "chon von" (gdhn)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葻 là chữ độc thể thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không có phân tích hình thanh hay hội ý. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bông": bộ 艸 (cỏ) — loài cỏ nhẹ bông bay, âm "lán" gợi sóng nước (澜/lan) giữa đồng cỏ.

Gương Hán-Việt

bông trong nghĩa bông hoa, lông bông, bông đùa trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 葻 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 艸 trong từ điển Hán-Việt cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葻 thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ), đọc lán trong tiếng Quan Thoại. Wiktionary không có phân tích nguyên tự cụ thể. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葻草生于水边。lán cǎo shēng yú shuǐ biān. thanh 2

    Cỏ 葻 mọc ven nước.

  • 此草名葻,见于古籍。cǐ cǎo míng lán, jiàn yú gǔ jí. thanh 3

    Loài cỏ này tên 葻, thấy trong cổ tịch.

  • 葻字义不甚明。lán zì yì bù shèn míng. thanh 2

    Nghĩa chữ 葻 chưa được giải thích rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lán, dễ nhầm khi đọc

  • cùng âm lán, cùng bộ 艸

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.