Nghĩa tiếng Việt
bông; như "bông hoa; lông bông; bông đùa" (vhn) boong; như "tiếng chuông boong boong" (btcn) buông; như "buông lời; buông thả; buông tuồng" (btcn) bung; như "nổ bung; bung ngô" (gdhn) von; như "chon von" (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葻 là chữ độc thể thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không có phân tích hình thanh hay hội ý. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Hán-Việt: bông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bông": bộ 艸 (cỏ) — loài cỏ nhẹ bông bay, âm "lán" gợi sóng nước (澜/lan) giữa đồng cỏ.
Gương Hán-Việt
bông trong nghĩa bông hoa, lông bông, bông đùa trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 葻 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 艸 trong từ điển Hán-Việt cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
葻 thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ), đọc lán trong tiếng Quan Thoại. Wiktionary không có phân tích nguyên tự cụ thể. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 葻草生于水边。
Cỏ 葻 mọc ven nước.
- 此草名葻,见于古籍。
Loài cỏ này tên 葻, thấy trong cổ tịch.
- 葻字义不甚明。
Nghĩa chữ 葻 chưa được giải thích rõ ràng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.