Nghĩa tiếng Việt
mốc, váng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醭 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: rượu/lên men) + 菐 (biểu âm). Chữ hình thanh. Bộ 酉 chỉ rõ liên quan đến rượu hoặc dấm.
Hán-Việt: bộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Bộc": bộ rượu (酉) + lớp váng trắng — nhớ bình dấm bị mốc trắng phủ mặt.
Gương Hán-Việt
bộc (bộc) — trong "白醭" (bạch bộc, mốc trắng trên dấm)
Mở khoá kiến thức
Biết 醭 mở khoá từ 白醭, 醭兒 trong văn bản ẩm thực và y học cổ về bảo quản.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 醭 là chữ hình thanh gồm 酉 (s, biểu nghĩa rượu) và 菐 (p, biểu âm). Nghĩa gốc: lớp mốc trắng mọc trên bề mặt dấm hoặc rượu. Đọc chuẩn là bú (đại lục và Đài Loan), còn có biến âm pú (cũ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 醋坛子上长了醭。
Chum dấm nổi lớp mốc trắng.
- 酒放久了会生醭。
Rượu để lâu sẽ sinh ra váng mốc.
- 白醭影响食物的味道。
Mốc trắng ảnh hưởng đến hương vị thức ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.