Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tẻ nhạt; cây dày

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菐 = 丵 (biểu nghĩa: bụi gai) + 廾 (biểu nghĩa: hai tay); chữ hội ý (hoặc hình thanh tùy phân tích). Shuowen phân tích theo cả hội ý và hình thanh. Hình ảnh hai tay vật lộn với bụi gai rậm rạp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bộc": hai tay (廾) vật lộn với bụi gai (丵) — hình ảnh người bộc lộ sức lực trong đám cây rậm.

Gương Hán-Việt

菐 ít dùng độc lập; thành phần tạo nên chữ 僕 (bộc — người hầu)

Mở khoá kiến thức

Biết 菐 giúp hiểu nguồn gốc chữ 僕 (bộc — người hầu, đầy tớ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菐 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: Shuowen Jiezi phân tích 菐 gồm 丵 (biểu nghĩa/âm) và 廾 (biểu âm/nghĩa), là một chữ cổ chỉ bụi rậm. Xem thêm phân tích tại 僕. Nghĩa gốc là bụi cây rậm (thicket). Tiểu triện còn lưu hình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菐是一个表示草丛的古字。pú shì yī gè biǎoshì cǎocóng de gǔzì. thanh 2

    菐 là chữ cổ chỉ đám cây cỏ rậm.

  • 菐字是僕字的构件之一。pú zì shì pú zì de gòujiàn zhī yī. thanh 2

    Chữ 菐 là một thành phần của chữ 僕.

  • 古籍中菐字用来描述荒芜的草丛。gǔjí zhōng pú zì yòng lái miáoshù huāngwú de cǎocóng. thanh 3

    Trong thư tịch cổ, chữ 菐 dùng để miêu tả đám cỏ hoang vu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa 菐 làm thành phần, nghĩa người hầu

  • cùng âm pú/pǔ, nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.