Nghĩa tiếng Việt
cỏ bồ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒲 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 浦 (Phổ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ đây là loài thực vật, phần 浦 cho âm pú. 蒲 là cây bồ (Typha) — cỏ thủy sinh mọc ở bờ ao, đầm lầy.
Hán-Việt: bồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bồ": 艹 (cỏ) mọc ven 浦 (bờ nước) — cỏ bồ ven hồ, dân gian đan chiếu bồ từ ngàn đời.
Gương Hán-Việt
bồ đoàn (nệm cỏ ngồi thiền), bồ lưu (sắn dây)
Mở khoá kiến thức
Biết 蒲 mở khoá: bồ đoàn (蒲团 — nệm ngồi thiền), bồ tát (菩萨 — Bodhisattva, nhưng khác chữ), Bồ Điền (蒲田 — địa danh), quạt bồ (蒲扇).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蒲 là chữ hình thanh: bộ 艸/艹 (thảo) biểu nghĩa, phần 浦 biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận 艸 + 浦 (c1=s, c2=p). Gốc nghĩa: cây bồ (cói, lác) — loài cỏ nước thường mọc ở bờ hồ, ao đầm; dùng đan chiếu, làm đồ thủ công.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他坐在蒲团上打坐。
Anh ấy ngồi thiền trên nệm bồ.
- 蒲草可以编制草席。
Cây bồ có thể đan chiếu cói.
- 她手持一把蒲扇。
Cô ấy cầm trên tay một chiếc quạt bồ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.