Từ vựng tiếng Trung
bǎo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: cưỡng bảo 襁褓)

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褓 có bộ Y (衣/衤, quần áo) gợi vải vóc. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary phân tích rõ. Dùng chủ yếu trong 襁褓 (cưỡng bảo: tã lót, giai đoạn sơ sinh). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bìu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bìu" (tã lót): bộ Y (衣) — mảnh vải quấn quanh trẻ sơ sinh, gọi là 褓; còn nhỏ như trong 襁褓.

Gương Hán-Việt

Bìu — dùng trong "cưỡng bìu" (襁褓: còn trong tã, giai đoạn sơ sinh).

Mở khoá kiến thức

Biết 褓 giúp đọc thành ngữ 在襁褓中 (đang còn trong tã) và 褓母 (bảo mẫu: vú nuôi) trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

褓 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi pronunciation không phân tích cấu trúc. Bộ Y (衣) chỉ đây là vải/trang phục. 褓 (褓) mang nghĩa tã lót, khăn quấn trẻ sơ sinh; dùng trong 襁褓 (cưỡng bảo: giai đoạn còn trong tã) và biểu đạt ấu thơ, sơ sinh. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她还在襁褓中时就失去了父亲。Tā hái zài qiǎng bǎo zhōng shí jiù shīqù le fùqīn. thanh 1

    Khi cô ấy còn trong tã lót đã mất cha.

  • 褓母负责照看婴儿。Bǎomǔ fùzé zhàokàn yīng'ér. thanh 3

    Vú nuôi có trách nhiệm trông nom em bé.

  • 这个国家还在政治的襁褓阶段。Zhège guójiā hái zài zhèngzhì de qiǎng bǎo jiēduàn. thanh 4

    Đất nước này còn trong giai đoạn sơ khai về chính trị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bǎo, nghĩa bảo vệ, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm bào (khác thanh), nghĩa ôm ẵm em bé, dễ liên tưởng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.