Nghĩa tiếng Việt
(xem: cưỡng bảo 襁褓)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褓 có bộ Y (衣/衤, quần áo) gợi vải vóc. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary phân tích rõ. Dùng chủ yếu trong 襁褓 (cưỡng bảo: tã lót, giai đoạn sơ sinh). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo đầy đủ.
Hán-Việt: bìu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bìu" (tã lót): bộ Y (衣) — mảnh vải quấn quanh trẻ sơ sinh, gọi là 褓; còn nhỏ như trong 襁褓.
Gương Hán-Việt
Bìu — dùng trong "cưỡng bìu" (襁褓: còn trong tã, giai đoạn sơ sinh).
Mở khoá kiến thức
Biết 褓 giúp đọc thành ngữ 在襁褓中 (đang còn trong tã) và 褓母 (bảo mẫu: vú nuôi) trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi pronunciation không phân tích cấu trúc. Bộ Y (衣) chỉ đây là vải/trang phục. 褓 (褓) mang nghĩa tã lót, khăn quấn trẻ sơ sinh; dùng trong 襁褓 (cưỡng bảo: giai đoạn còn trong tã) và biểu đạt ấu thơ, sơ sinh. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她还在襁褓中时就失去了父亲。
Khi cô ấy còn trong tã lót đã mất cha.
- 褓母负责照看婴儿。
Vú nuôi có trách nhiệm trông nom em bé.
- 这个国家还在政治的襁褓阶段。
Đất nước này còn trong giai đoạn sơ khai về chính trị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.