Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiǎng*bǎo襁

Nghĩa tiếng Việt

Khăn quấn trẻ sơ sinh; tã lót

Âm Hán Việt

cưỡng bảo

2 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 衣 (cái áo)

17 nét

Bộ: 衣 (cái áo)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn viết cổ hoặc các cụm từ cố định để chỉ thời thơ ấu, giai đoạn sơ sinh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cưỡng bảo

Từng chữ

  • 襁cưỡngcái địu trẻ sau lưng
  • 褓bảo(xem: cưỡng bảo 襁褓)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个孩子还在襁褓之中。Zhège háizi hái zài qiǎngbǎo zhīzhōng. thanh 4
  • 他在襁褓中就被父母遗弃了。Tā zài qiǎngbǎo zhōng jiù bèi fùmǔ yíqì le. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.