Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繴 mang bộ 糸 (mịch, tơ/dây), gợi ý liên quan đến lưới đan bằng sợi dây. Cấu tạo phần còn lại chưa được phân tích rõ. Nghĩa truyền thống: một loại lưới đánh cá/bẫy.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": bộ 糸 (sợi dây) — lưới cá đan bằng sợi, nhớ qua hình ảnh lưới 糸 quăng xuống nước.

Gương Hán-Việt

bí trong văn cổ về ngư cụ

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 糸 trong 繴 gợi nhớ họ chữ đồ đan sợi: 绳 (thằng, dây thừng), 网 (võng, lưới).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 繴 (bì/bí) âm Trung cổ và Thượng cổ, nhưng định nghĩa để trống (rfdef). Nghĩa truyền thống chép là "a kind of fishing-net" (loại lưới đánh cá). Bộ 糸 gợi ý lưới đan bằng sợi. Không có phân tích cấu tạo rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繴为古代捕鱼所用之网具。Bì wéi gǔdài bǔyú suǒ yòng zhī wǎng jù. thanh 4

    繴 là dụng cụ lưới dùng để đánh cá thời cổ đại.

  • 渔人布繴于水中,以待鱼群。Yúrén bù bì yú shuǐ zhōng, yǐ dài yúqún. thanh 2

    Người đánh cá giăng lưới繴 dưới nước, chờ đợi đàn cá.

  • 繴字罕见,仅存于古代渔业文献中。Bì zì hǎnjiàn, jǐn cún yú gǔdài yúyè wénxiàn zhōng. thanh 4

    Chữ 繴 hiếm gặp, chỉ còn trong văn liệu nghề cá cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng liên quan đến lưới nhưng bộ thủ khác nhau

  • cùng âm bì, nhưng 毕 là xong/kết thúc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.