Nghĩa tiếng Việt
(xem: biền chi 胼胝)
Âm Hán Việt
biền
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 10 nét
胼 có bộ 肉/月 (nhục — thịt) biểu nghĩa, gợi ý chữ liên quan đến mô da thịt. Wiktionary ghi nhận chữ nhưng không phân tích cấu trúc glyph origin chi tiết.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ vết chai trên da hoặc làm tính từ mô tả phần da bị chai cứng do lao động.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: biền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bẹn": 胼 có bộ 肉 (nhục — thịt) — vết chai da thịt trên bàn tay người lao động.
Gương Hán-Việt
"bẹn" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 胼 chủ yếu xuất hiện trong từ chuyên môn y học cổ truyền.
Mở khoá kiến thức
Biết 胼 giúp đọc từ 胼胝 (vết chai) và thành ngữ 胼手胝足 (tay chai chân cứng — cần cù lao động).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 胼 chỉ dùng trong từ 胼胝 (pián zhī) — vết chai tay chân do lao động vất vả. Bộ 肉 (月) biểu nghĩa mô thịt. Thành ngữ 胼手胝足 (tay chai chân cứng) chỉ sự lao động vất vả. Chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 胼胝是劳动者手上的标志。
Vết chai là dấu hiệu trên tay của người lao động.
- 胼手胝足,终于完成了工程。
Tay chai chân cứng, cuối cùng cũng hoàn thành công trình.
- 他手上的胼胝说明他工作辛苦。
Vết chai trên tay anh ấy cho thấy anh làm việc vất vả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.