Từ vựng tiếng Trung
pián

Nghĩa tiếng Việt

(xem: biền chi 胼胝)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胼 có bộ 肉/月 (nhục — thịt) biểu nghĩa, gợi ý chữ liên quan đến mô da thịt. Wiktionary ghi nhận chữ nhưng không phân tích cấu trúc glyph origin chi tiết.

Hán-Việt: bẹn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bẹn": 胼 có bộ 肉 (nhục — thịt) — vết chai da thịt trên bàn tay người lao động.

Gương Hán-Việt

"bẹn" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 胼 chủ yếu xuất hiện trong từ chuyên môn y học cổ truyền.

Mở khoá kiến thức

Biết 胼 giúp đọc từ 胼胝 (vết chai) và thành ngữ 胼手胝足 (tay chai chân cứng — cần cù lao động).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 胼 chỉ dùng trong từ 胼胝 (pián zhī) — vết chai tay chân do lao động vất vả. Bộ 肉 (月) biểu nghĩa mô thịt. Thành ngữ 胼手胝足 (tay chai chân cứng) chỉ sự lao động vất vả. Chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 胼胝是劳动者手上的标志。Pián zhī shì láodòng zhě shǒu shàng de biāozhì. thanh 2

    Vết chai là dấu hiệu trên tay của người lao động.

  • 胼手胝足,终于完成了工程。Pián shǒu zhī zú, zhōngyú wánchéng le gōngchéng. thanh 2

    Tay chai chân cứng, cuối cùng cũng hoàn thành công trình.

  • 他手上的胼胝说明他工作辛苦。Tā shǒu shàng de pián zhī shuōmíng tā gōngzuò xīnkǔ. thanh 1

    Vết chai trên tay anh ấy cho thấy anh làm việc vất vả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đi cặp trong từ 胼胝, tự dạng giống nhau

  • đồng âm pián, cùng tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.