Nghĩa tiếng Việt
hèn mà được vua quý
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嬖 = 辟 (Tích, biểu âm) + 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ); chữ hình thanh. Phần 女 chỉ người phụ nữ được sủng ái, phần 辟 cho âm bì. Chữ chỉ kẻ được vua/chủ sủng ái dù thân phận thấp hèn.
Hán-Việt: bế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bế": Phụ nữ (女) mà "bế" chặt trong lòng vua — 嬖 là kẻ được sủng ái tuyệt đối, dù hèn mọn.
Gương Hán-Việt
bế (嬖 — được sủng ái); 嬖人 (bế nhân — kẻ được vua sủng ái)
Mở khoá kiến thức
Biết 嬖 mở khoá ngôn ngữ cung đình cổ: 嬖人 (bế nhân — kẻ sủng thần), 嬖臣 (bế thần — nịnh thần được sủng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 辟 biểu âm cho âm bì, 女 biểu nghĩa chỉ phụ nữ. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Có hình giáp cốt văn và tiểu triện — rất cổ. 嬖 chỉ kẻ được bề trên sủng ái đặc biệt dù địa vị thấp hèn — thường mang hàm ý tiêu cực (nịnh thần được vua sủng ái).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嬖人当道,贤臣退位。
Kẻ sủng ái nắm quyền, hiền thần lui về.
- 君王不应过于宠嬖小人。
Vua không nên quá sủng ái kẻ tiểu nhân.
- 嬖臣误国,历史多有记载。
Nịnh thần làm hại nước, lịch sử ghi chép nhiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.