Nghĩa tiếng Việt
Cái bảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闆 là chữ hội ý (hội ý): 門 (Môn, cửa hàng) + 品 (Phẩm, hàng hóa trưng bày). Không có anchor Wiktionary chi tiết. Chữ phồn thể Đài Loan chỉ "ông chủ, người quản lý" — người ngồi sau cửa hàng trưng bày hàng hóa. Giản thể Đại lục dùng 老板 (lǎobǎn) thay thế.
Hán-Việt: bản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bản" (ông chủ, bảng hiệu): 門 (cửa) + 品 (hàng hóa) — người chủ cửa hàng ngồi bên trong quản lý hàng hóa trưng bày.
Gương Hán-Việt
老闆 (lão bản) — ông chủ, sếp (dùng phồn thể Đài Loan)
Mở khoá kiến thức
Biết 闆 mở khoá từ 老闆 (ông chủ) trong tiếng Trung Đài Loan và các từ chỉ chức vụ kinh doanh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có anchor Wiktionary cho 闆. Chữ phồn thể Đài Loan, pinyin bǎn. Nghĩa: ông chủ, chủ hàng, người quản lý (boss, shop owner). Cấu trúc hội ý: 門 (cửa hàng) + 品 (hàng hóa) → người ngồi trong cửa hàng quản lý hàng hóa. Tương đương giản thể: 老板 hoặc 板 trong ngữ cảnh này. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老闆今天不在,由副理代理。
Ông chủ hôm nay vắng mặt, do phó giám đốc đại lý.
- 闆娘親切地招待客人。
Bà chủ tiếp đón khách hàng rất thân thiện.
- 請問老闆,這件商品多少錢?
Thưa ông chủ, món hàng này giá bao nhiêu?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.