Nghĩa tiếng Việt
cùm lại, giữ lại; vướng, vấp; vật cản trở, chướng ngại vật
Âm Hán Việt
bán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 8 nét
绊 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi dây, tơ) + 半 (Bán, biểu âm). Chữ hình thanh — 纟 cho biết đây là thứ dây cột, ràng buộc; 半 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị sự vướng víu, cản trở hoặc làm danh từ chỉ sự ràng buộc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bán": 绊 = dây (纟) + bán (半) — dây buộc chân khiến chỉ đi được nửa bước, vấp ngã.
Gương Hán-Việt
bán (绊) — trong 绊倒 (bán đảo — vấp ngã)
Mở khoá kiến thức
Biết 绊 mở khoá 绊倒 (bàn dǎo — vấp ngã) và 羁绊 (羁绊 — ràng buộc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 绊 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, sợi dây) biểu nghĩa, 半 (bán) biểu âm. Nghĩa gốc: dây cùm chân; ràng buộc bằng dây. Mở rộng: vướng chân, vấp phải; chướng ngại vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他被石头绊倒了。
Anh ấy bị hòn đá làm vấp ngã.
- 亲情是最难割舍的羁绊。
Tình thân là sợi ràng buộc khó cắt đứt nhất.
- 不要让过去绊住你的脚步。
Đừng để quá khứ cản trở bước chân của bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.