Nghĩa tiếng Việt
quấy đều, nhào, trộn; món nộm; cãi nhau; vứt bỏ
Âm Hán Việt
bạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 8 nét
拌 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 半 (Bán, biểu âm). Wiktionary cung cấp glyphOrigin nhưng không ghi lsCodes rõ; cấu trúc phono-semantic hợp lý: bộ 扌 chỉ hành động tay, 半 cho âm bàn. Chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ tác động lên danh từ chỉ thức ăn hoặc dùng trong khẩu ngữ chỉ việc cãi nhau.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bàn/khuấy và trộn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạn": bàn tay (扌) chia đôi (半) thức ăn ra rồi trộn đều — hành động trộn, khuấy.
Gương Hán-Việt
"bạn" trong "搅拌" (giảo bạn — khuấy trộn); cũng gặp trong "拌嘴" (bạn chủy — cãi nhau)
Mở khoá kiến thức
Biết 拌 mở khoá 搅拌 (khuấy trộn), 凉拌 (trộn nguội), 拌嘴 (cãi vã).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 拌 (bạn) gồm bộ 扌 (Thủ — tay) biểu nghĩa và 半 (Bán) biểu âm. Wiktionary xác nhận đây là chữ có nguồn gốc cổ (Middle Chinese và Old Chinese đều có). Nghĩa cơ bản là dùng tay khuấy trộn; nghĩa phụ là cãi vã (âm bàn, tiếng Hakka dùng nghĩa ném/quăng). Chữ phổ biến trong ẩm thực: 凉拌 (trộn nguội), 搅拌 (khuấy đều).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把蔬菜拌一拌。
Hãy trộn đều rau lên.
- 他们又拌嘴了。
Họ lại cãi nhau rồi.
- 凉拌黄瓜很好吃。
Dưa chuột trộn nguội rất ngon.
- 搅拌机坏了。
Máy khuấy bị hỏng rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.