Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
pàn

Nghĩa tiếng Việt

bờ

Âm Hán Việt

bạn

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 畔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

畔 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 半 (Bán, biểu âm). Chữ hình thanh — bên cạnh ruộng, bờ bãi.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Chữ này thường làm danh từ chỉ phương vị đứng sau danh từ khác để chỉ bờ hoặc bên cạnh của một thực thể địa lý.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /pàn/bên

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạn": ruộng (田) chia đôi (半) — đường bờ giữa hai khoảnh ruộng, bờ bên cạnh.

Gương Hán-Việt

"bạn" trong "hồ bạn" (bên hồ) và "bạn bè" (người ở cạnh mình)

Mở khoá kiến thức

Biết 畔 (bạn) mở khoá: 河畔 (hà bạn — bờ sông); 湖畔 (hồ bạn — bên hồ); 田畔 (điền bạn — bờ ruộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 田 (ruộng, biểu nghĩa) + 半 (biểu âm). Nghĩa gốc là bờ ruộng, bên cạnh ruộng đồng. Từ đó mở rộng sang 'bờ bãi, bên cạnh' nói chung (hồ畔, sông畔).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们在湖畔散步,谈心。Tāmen zài húpàn sànbù, tánxīn. thanh 1

    Họ tản bộ bên hồ, tâm sự với nhau.

  • 小屋就建在河畔,风景优美。Xiǎowū jiù jiàn zài hépàn, fēngjǐng yōuměi. thanh 3

    Căn nhỏ xây ngay bên bờ sông, phong cảnh tuyệt đẹp.

  • 农民们在田畔休息。Nóngmínmen zài tiánpàn xiūxi. thanh 2

    Người nông dân nghỉ ngơi bên bờ ruộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pàn, 判 là phán xử còn 畔 là bờ bên cạnh

  • cùng âm pàn, 叛 là phản bội còn 畔 là bờ ruộng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.