Nghĩa tiếng Việt
cái bàn dài; bản án
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
桉 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 安 (An, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây là loài cây; phần 安 cho âm ān.
Hán-Việt: an
Mẹo nhớ
Hán-Việt "an": bộ 木 (mộc, cây) + 安 (an) — cây bạch đàn mang tên An, mọc thẳng tắp như sự yên bình.
Gương Hán-Việt
an — trong 桉树 (an thụ) là cây bạch đàn
Mở khoá kiến thức
Biết 桉 mở khoá 桉树 (an thụ) — cây bạch đàn, loài cây trồng phổ biến ở miền Nam Trung Quốc và Việt Nam.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 桉 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) cho nghĩa, 安 (an, ān) cho âm. Chữ chỉ cây bạch đàn (eucalyptus) — loài cây được nhập khẩu vào Trung Quốc và đặt tên Hán theo âm 'an'. Cũng là tên cổ của một loại bàn dài.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 桉树生长迅速,是重要的经济林木。
Cây bạch đàn mọc nhanh, là loài cây kinh tế quan trọng.
- 这片山坡上种满了桉树。
Sườn đồi này trồng đầy cây bạch đàn.
- 桉树的精油有消炎杀菌的作用。
Tinh dầu cây bạch đàn có tác dụng kháng viêm, diệt khuẩn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.