Từ vựng tiếng Trung
ān

Nghĩa tiếng Việt

cái bàn dài; bản án

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桉 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 安 (An, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây là loài cây; phần 安 cho âm ān.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: an

Mẹo nhớ

Hán-Việt "an": bộ 木 (mộc, cây) + 安 (an) — cây bạch đàn mang tên An, mọc thẳng tắp như sự yên bình.

Gương Hán-Việt

an — trong 桉树 (an thụ) là cây bạch đàn

Mở khoá kiến thức

Biết 桉 mở khoá 桉树 (an thụ) — cây bạch đàn, loài cây trồng phổ biến ở miền Nam Trung Quốc và Việt Nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 桉 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) cho nghĩa, 安 (an, ān) cho âm. Chữ chỉ cây bạch đàn (eucalyptus) — loài cây được nhập khẩu vào Trung Quốc và đặt tên Hán theo âm 'an'. Cũng là tên cổ của một loại bàn dài.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桉树生长迅速,是重要的经济林木。Ān shù shēngzhǎng xùnsù, shì zhòngyào de jīngjì línmù. thanh 5

    Cây bạch đàn mọc nhanh, là loài cây kinh tế quan trọng.

  • 这片山坡上种满了桉树。Zhè piàn shānpō shàng zhòng mǎn le ān shù. thanh 4

    Sườn đồi này trồng đầy cây bạch đàn.

  • 桉树的精油有消炎杀菌的作用。Ān shù de jīngyóu yǒu xiāoyán shājūn de zuòyòng. thanh 5

    Tinh dầu cây bạch đàn có tác dụng kháng viêm, diệt khuẩn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm àn, nghĩa vụ án/bàn làm việc, thông dụng hơn

  • phần biểu âm giống hệt, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.