Từ vựng tiếng Trung
ān

Nghĩa tiếng Việt

am tường, thấu hiểu; thành thạo

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谙 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 音 (Âm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ lời nói gợi việc am hiểu sâu, 音 cho âm đọc đồng thời gợi việc học thuộc lòng (nhớ âm).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: am

Mẹo nhớ

Hán-Việt "am": lời (言) qua âm thanh (音) ngấm sâu vào trí nhớ — 熟谙 là am hiểu thấu đáo từng chi tiết.

Gương Hán-Việt

am trong 熟谙 (thục am — am tường thành thạo)

Mở khoá kiến thức

Biết 谙 (am) giúp đọc 熟谙 (am tường), 不谙世故 (chưa am hiểu lẽ đời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谙 bigseal 1
Đại triện
谙 seal 1
Tiểu triện

Dạng phồn thể 諳 là chữ hình thanh: bộ 言 biểu nghĩa lời nói, tri thức, 音 biểu âm. Đại triện và tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là học thuộc lòng, am tường sâu sắc. Từ ghép: 熟谙 (thục am — am tường), 不谙 (bất am — không thạo).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他熟谙中国历史,无所不知。Tā shúān Zhōngguó lìshǐ, wú suǒ bù zhī. thanh 1

    Anh ấy am tường lịch sử Trung Quốc, không điều gì không biết.

  • 她不谙世故,容易上当受骗。Tā bù ān shìgù, róngyì shàngdàng shòupiàn. thanh 1

    Cô ấy không am hiểu lẽ đời, dễ bị lừa.

  • 这位老师深谙教育之道。Zhè wèi lǎoshī shēn ān jiàoyù zhī dào. thanh 4

    Người thầy này am hiểu sâu sắc đạo giáo dục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 音 là thành phần biểu âm của 谙, dễ nhầm

  • cùng âm àn, 暗 nghĩa tối, bí mật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.