Nghĩa tiếng Việt
ni viện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
菴 gồm bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ tranh/mái lá) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}.
Hán-Việt: am
Mẹo nhớ
Hán-Việt "am": chữ 菴 mang bộ 艸 (lá cỏ) — mái "am" lá tranh che mưa, nơi ni cô tu hành thanh tịnh — âm am trùng khớp hoàn toàn với tiếng Việt.
Gương Hán-Việt
am trong "ni am" — 菴 là dạng cổ/dị thể của 庵, cùng đọc am trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 菴 giúp nhận ra dạng cổ của 庵 trong thư tịch Phật giáo; am trùng hoàn toàn với tiếng Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 菴 nghĩa là am thất nhỏ, ni viện Phật giáo. Bộ 艸 (cỏ/lá) gợi mái tranh của am nhỏ. Wiktionary không có phân tích ngữ nguyên chi tiết. Chữ thông dụng hơn là 庵.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古剎旁建有一座菴。
Bên chùa cổ có xây một am nhỏ.
- 尼姑在菴中修行。
Ni cô tu hành trong am thất.
- 菴與庵同義,皆指小寺院。
菴 và 庵 cùng nghĩa, đều chỉ chùa nhỏ/am.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.