Từ vựng tiếng Trung
ān

Nghĩa tiếng Việt

ni viện

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菴 gồm bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ tranh/mái lá) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: am

Mẹo nhớ

Hán-Việt "am": chữ 菴 mang bộ 艸 (lá cỏ) — mái "am" lá tranh che mưa, nơi ni cô tu hành thanh tịnh — âm am trùng khớp hoàn toàn với tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

am trong "ni am" — 菴 là dạng cổ/dị thể của 庵, cùng đọc am trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 菴 giúp nhận ra dạng cổ của 庵 trong thư tịch Phật giáo; am trùng hoàn toàn với tiếng Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 菴 nghĩa là am thất nhỏ, ni viện Phật giáo. Bộ 艸 (cỏ/lá) gợi mái tranh của am nhỏ. Wiktionary không có phân tích ngữ nguyên chi tiết. Chữ thông dụng hơn là 庵.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古剎旁建有一座菴。Gǔchà páng jiàn yǒu yī zuò ān. thanh 3

    Bên chùa cổ có xây một am nhỏ.

  • 尼姑在菴中修行。Nígū zài ān zhōng xiūxíng. thanh 2

    Ni cô tu hành trong am thất.

  • 菴與庵同義,皆指小寺院。Ān yǔ ān tóngyì, jiē zhǐ xiǎo sìyuàn. thanh 5

    菴 và 庵 cùng nghĩa, đều chỉ chùa nhỏ/am.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa, cùng âm am; 庵 là dạng thông dụng hơn

  • cùng âm ān, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.