Nghĩa tiếng Việt
cái ang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盦 thuộc bộ 皿 (bát đĩa, đồ đựng). Giáp cốt văn và tiểu triện được ghi nhận — chữ có lịch sử glyph dài. Cấu trúc gợi ý hội ý: vật đựng hình vòm dùng để che phủ hoặc chôn.
Hán-Việt: am
Mẹo nhớ
Hán-Việt "am": bộ 皿 (đồ đựng) hình vòm — cái nắp bát úp xuống, giống mái vòm của am thờ nhỏ.
Gương Hán-Việt
am — trong nghĩa 庵 (am tu, cái am); dùng trong văn ngôn
Mở khoá kiến thức
Biết 盦 mở khoá từ cổ văn: dùng thay 庵 (am — chùa nhỏ hình tròn), và hiểu nhóm từ đồ đựng cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 盦 thuộc bộ 皿 (đồ đựng). Giáp cốt văn (nguồn hanziyuan) và tiểu triện được ghi nhận — đây là chữ có lịch sử rất cổ. Nghĩa gồm: vật đựng hình vòm, dạng thay thế của 庵 (am tu hình tròn), che phủ, và chôn vùi (trong từ điển cổ). Chữ cổ hiếm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 盦,覆器也,形如庵。
盦 là vật đựng hình vòm, hình dáng như am thờ.
- 盦可通庵,指草廬小屋。
盦 thông với 庵, chỉ căn nhà cỏ nhỏ.
- 盦字見於甲骨文,歷史悠久。
Chữ 盦 xuất hiện trong giáp cốt văn, lịch sử lâu đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.