Từ vựng tiếng Trung
ān

Nghĩa tiếng Việt

cái ang

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盦 thuộc bộ 皿 (bát đĩa, đồ đựng). Giáp cốt văn và tiểu triện được ghi nhận — chữ có lịch sử glyph dài. Cấu trúc gợi ý hội ý: vật đựng hình vòm dùng để che phủ hoặc chôn.

Hán-Việt: am

Mẹo nhớ

Hán-Việt "am": bộ 皿 (đồ đựng) hình vòm — cái nắp bát úp xuống, giống mái vòm của am thờ nhỏ.

Gương Hán-Việt

am — trong nghĩa 庵 (am tu, cái am); dùng trong văn ngôn

Mở khoá kiến thức

Biết 盦 mở khoá từ cổ văn: dùng thay 庵 (am — chùa nhỏ hình tròn), và hiểu nhóm từ đồ đựng cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盦 oracle 1盦 oracle 2
Giáp cốt văn
盦 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 盦 thuộc bộ 皿 (đồ đựng). Giáp cốt văn (nguồn hanziyuan) và tiểu triện được ghi nhận — đây là chữ có lịch sử rất cổ. Nghĩa gồm: vật đựng hình vòm, dạng thay thế của 庵 (am tu hình tròn), che phủ, và chôn vùi (trong từ điển cổ). Chữ cổ hiếm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 盦,覆器也,形如庵。Ān, fù qì yě, xíng rú ān. thanh 5

    盦 là vật đựng hình vòm, hình dáng như am thờ.

  • 盦可通庵,指草廬小屋。Ān kě tōng ān, zhǐ cǎolú xiǎowū. thanh 5

    盦 thông với 庵, chỉ căn nhà cỏ nhỏ.

  • 盦字見於甲骨文,歷史悠久。Ān zì jiàn yú jiǎgǔwén, lìshǐ yōujiǔ. thanh 5

    Chữ 盦 xuất hiện trong giáp cốt văn, lịch sử lâu đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 盦 dùng thay 庵 (am tu), hai chữ cùng nghĩa dễ nhầm

  • cùng bộ 皿, đều liên quan đến che đậy/nắp đậy

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.