Nghĩa tiếng Việt
铔
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
錏 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 亞 (Á, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Kim chỉ chất liệu kim loại, phần 亞 cho âm đọc yā.
Hán-Việt: á
Mẹo nhớ
Hán-Việt "á": Kim loại (金) đứng thứ hai (亞 — á, thứ hai) — 錏 là thép phụ, mềm hơn thép chính.
Gương Hán-Việt
á — trong tiếng Việt 'á' thường chỉ thứ hạng thứ hai: á quân, á hậu
Mở khoá kiến thức
Biết 錏 nhận diện nhóm chữ bộ Kim chỉ hợp kim và chất liệu kim loại đặc thù trong hoá học cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 亞 (biểu âm). 錏 chỉ loại thép mềm hoặc dùng trong tên hoá học ammonium (錏). Bộ Kim xác nhận chất liệu kim loại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 錏是古代的一种金属材料。
錏 là một loại vật liệu kim loại thời cổ đại.
- 这种錏在古代冶金中有所应用。
Loại kim loại 錏 này được ứng dụng trong luyện kim cổ đại.
- 錏字见于古代金属学文献。
Chữ 錏 xuất hiện trong tài liệu kim loại học cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.