Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tên gọi cũ của amoni (hoá học)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铔 là dạng giản thể của 錏 (釒→钅, 亞→亚). Theo Wiktionary, 铔 tra về 錏. Bộ 钅 (kim loại) + 亚 (biểu âm/nghĩa). Nghĩa hiện đại: amoni (NH₄⁺) trong hoá học.

Hán-Việt: á

Mẹo nhớ

Hán-Việt "á": chữ 铔 dạng giản thể của 錏, bộ 钅 (kim) + 亚 — hình ảnh ký hiệu hoá học NH₄⁺ mà người Trung Quốc gọi là 铔 (amoni).

Gương Hán-Việt

"á" — đọc Hán-Việt của 铔, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 铔 mở khoá nhóm chữ bộ 钅 dùng trong thuật ngữ hoá học hiện đại

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 铔 là dạng giản hoá của 錏 (釒→钅, 亞→亚). 錏 theo truyền thống chỉ thép mềm; trong tiếng Trung hiện đại, 铔 được dùng để phiên âm 'amoni' (ammonium) trong hoá học. Bộ 钅 (kim loại) là thành phần gốc. Đây là chữ tạo mới để phục vụ thuật ngữ khoa học hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铔是铵的旧称。yà shì ǎn de jiù chēng. thanh 4

    铔 là tên cũ của amoni (铵).

  • 化学中铔指铵根离子。huàxué zhōng yà zhǐ ǎn gēn lízǐ. thanh 4

    Trong hoá học, 铔 chỉ ion amoni.

  • 铔肥含氮量高。yà féi hán dàn liàng gāo. thanh 4

    Phân amoni có hàm lượng nitơ cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa amoni trong hoá học, 铵 là dạng dùng phổ biến hơn hiện nay

  • cùng bộ 钅, tên nguyên tố hoá học, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.