Nghĩa tiếng Việt
amoni (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铵 là giản thể của 銨; cấu tạo có bộ 钅/金 (kim: kim loại, biểu nghĩa) và phần biểu âm 安 (an). Chữ thuật ngữ hóa học hiện đại chỉ ion amoni (NH4+).
Hán-Việt: an
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 铵 (ǎn) — ion amoni NH4+ trong hóa học, bộ 金 gợi tính chất muối kim loại, phần 安 cho âm đọc.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 铵 giúp đọc tài liệu hóa học Trung Quốc: 氯化铵 (amoni clorua), 硫酸铵 (amoni sulfat), 碳酸铵 (amoni carbonat).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铵 (ǎn) là giản thể của 銨: bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa — liên quan đến muối kim loại; 安 (an) biểu âm. Chữ thuật ngữ hóa học hiện đại, tạo để phiên âm 'ammonium' (NH4+). Dùng trong 氯化铵, 硫酸铵, 碳酸铵.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 氯化铵是一种常见的铵盐。
Amoni clorua là một loại muối amoni thông dụng.
- 硫酸铵常用作农业肥料。
Amoni sulfat thường dùng làm phân bón nông nghiệp.
- 铵根离子在水溶液中带正电。
Ion amoni mang điện tích dương trong dung dịch nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.