Từ vựng tiếng Trung
yóng

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm chỉnh

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颙 là dạng giản thể của 顒 (元+頁). Không có phân tích cấu trúc riêng. Bộ 頁 (trang/đầu) gợi ý liên quan đến đầu, dáng vẻ.

Hán-Việt: ngung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngung": bộ đầu (頁) — dáng ngẩng đầu nghiêm trang, ngưỡng vọng.

Gương Hán-Việt

"ngung" ít dùng trong tiếng Việt; chủ yếu trong văn ngôn và thơ cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 颙 giúp đọc văn cổ: 顒望 (ngung vọng — mong đợi, ngóng trông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颙 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 颙 là dạng giản thể của 顒, tra theo 顒. Chữ mang nghĩa nghiêm trang, to lớn, hoặc ngẩng đầu trông đợi (顒望). Không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 颙望佳音,望眼欲穿。yóng wàng jiāyīn, wàng yǎn yù chuān. thanh 2

    颙 vọng tin lành, mắt trông mỏi mắt.

  • 颙坐是指端坐正襟的樣子。yóng zuò shì zhǐ duān zuò zhèng jīn de yàngzi. thanh 2

    颙 tọa chỉ dáng ngồi ngay ngắn nghiêm chỉnh.

  • 顒顒卬卬即以颙字形容儀態莊嚴。yóng yóng áng áng jí yǐ yóng zì xíngróng yítài zhuāngyán. thanh 2

    顒顒卬卬 dùng chữ 颙 mô tả phong thái trang nghiêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 顒 là dạng phồn thể của 颙, cùng nghĩa

  • cùng bộ 頁, 颈 là cổ — dễ nhầm dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.