Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

cái đệm lót yên ngựa

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞯 là giản thể của 韉. Anchor không cung cấp phân tích thành phần rõ ràng. Chữ có bộ 革 (cách — da thuộc) biểu nghĩa, gợi đây là vật dụng bằng da liên quan đến yên ngựa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Hán-Việt: tiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiên": da (革) lót dưới yên — tiên là cái đệm da lót yên ngựa, giúp ngựa không bị đau lưng khi cưỡi dài ngày.

Gương Hán-Việt

"tiên" trong 鞍鞯 (yên tiên — yên và đệm lót ngựa)

Mở khoá kiến thức

Biết 鞯 (tiên) mở khoá 鞍鞯 (yên và đệm lót), 马鞯 (đệm lót ngựa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞯 seal 1
Tiểu triện

Anchor ghi 鞯 là giản thể, dạng phồn thể là 韉. Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh cho 韉. Nghĩa: đệm lót đặt dưới yên ngựa để bảo vệ lưng ngựa. Thường xuất hiện trong cụm 鞍鞯 (yên và đệm lót). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骑马时需要在马背上放好鞍鞯。qí mǎ shí xūyào zài mǎ bèi shàng fànghǎo ānjian. thanh 2

    Khi cưỡi ngựa cần đặt yên và đệm lót cẩn thận lên lưng ngựa.

  • 他整理好马鞯,准备出发。tā zhěnglǐ hǎo mǎjiān, zhǔnbèi chūfā. thanh 1

    Anh ấy sắp xếp xong đệm lót ngựa, chuẩn bị lên đường.

  • 古代战马的鞍鞯都很华丽。gǔdài zhànmǎ de ānjian dōu hěn huálì. thanh 3

    Yên và đệm lót của chiến mã thời cổ đại rất lộng lẫy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鞍 là yên ngựa, 鞯 là đệm lót — cả hai thường đi cùng trong 鞍鞯

  • 韉 là phồn thể của 鞯, cùng nghĩa — cần nhận ra mối liên hệ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.