Từ vựng tiếng Trung
yǔn

Nghĩa tiếng Việt

rơi xuống, rớt xuống

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陨 = 阝 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất/bờ cao → rơi xuống) + 员 (Viên, biểu âm); chữ hình thanh. 阝 gợi hướng rơi xuống đất, 员 cho âm yǔn gần vẫn. Phồn thể 隕.

Hán-Việt: vẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vẫn": 阝 (bờ cao) + 员 (viên) — thiên thạch vẫn rơi từ trên cao xuống đất.

Gương Hán-Việt

陨 trong 陨石 (vẫn thạch — thiên thạch), 陨落 (vẫn lạc — qua đời, rơi xuống)

Mở khoá kiến thức

Biết 陨 (vẫn) giúp nhận từ 陨石 (thiên thạch), 陨落 (từ trần) thường dùng trong văn tưởng niệm và thiên văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陨 là chữ hình thanh: 阜 (phụ — gò đất, bờ cao) biểu nghĩa hướng rơi xuống; 員 (viên) biểu âm cho yǔn. Nghĩa: rơi xuống (từ trên cao); đặc biệt chỉ thiên thạch rơi. Phồn thể 隕. Hay gặp trong 陨石 (vẫn thạch — thiên thạch), 陨落 (vẫn lạc — rơi xuống, từ trần).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一颗陨石落在沙漠中。Yī kē yǔnshí luò zài shāmò zhōng. thanh 1

    Một viên thiên thạch rơi xuống giữa sa mạc.

  • 伟人陨落,举国哀悼。Wěirén yǔnluò, jǔ guó āidào. thanh 3

    Vĩ nhân qua đời, cả nước tiếc thương.

  • 科学家研究陨石的成分。Kēxuéjiā yánjiū yǔnshí de chéngfèn. thanh 1

    Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần của thiên thạch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sǔn gần yǔn, nghĩa tổn thất, khác bộ

  • là phần biểu âm của 陨, thiếu bộ 阝

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.