Nghĩa tiếng Việt
rơi xuống, rớt xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陨 = 阝 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất/bờ cao → rơi xuống) + 员 (Viên, biểu âm); chữ hình thanh. 阝 gợi hướng rơi xuống đất, 员 cho âm yǔn gần vẫn. Phồn thể 隕.
Hán-Việt: vẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vẫn": 阝 (bờ cao) + 员 (viên) — thiên thạch vẫn rơi từ trên cao xuống đất.
Gương Hán-Việt
陨 trong 陨石 (vẫn thạch — thiên thạch), 陨落 (vẫn lạc — qua đời, rơi xuống)
Mở khoá kiến thức
Biết 陨 (vẫn) giúp nhận từ 陨石 (thiên thạch), 陨落 (từ trần) thường dùng trong văn tưởng niệm và thiên văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
陨 là chữ hình thanh: 阜 (phụ — gò đất, bờ cao) biểu nghĩa hướng rơi xuống; 員 (viên) biểu âm cho yǔn. Nghĩa: rơi xuống (từ trên cao); đặc biệt chỉ thiên thạch rơi. Phồn thể 隕. Hay gặp trong 陨石 (vẫn thạch — thiên thạch), 陨落 (vẫn lạc — rơi xuống, từ trần).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 一颗陨石落在沙漠中。
Một viên thiên thạch rơi xuống giữa sa mạc.
- 伟人陨落,举国哀悼。
Vĩ nhân qua đời, cả nước tiếc thương.
- 科学家研究陨石的成分。
Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần của thiên thạch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.