Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật thể, thường đi kèm lượng từ khỏa hoặc khối
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vẫn thạch
Từng chữ
- 陨vẫnrơi xuống, rớt xuống
- 石thạchđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐá rơi từ không gian. Hán-Việt 'viên thạch' (hiện dùng 'thiên thạch').
Câu ví dụ
- 科学家发现了陨石
Nhà khoa học phát hiện thiên thạch
- 陨石撞击地球
Thiên thạch va chạm Trái Đất
- 这块陨石来自火星
Thiên thạch này đến từ sao Hỏa
- 陨石坑
hố thiên thạch
Kết hợp thường gặp
- 陨石撞击
va chạm thiên thạch
- 陨石雨
mưa thiên thạch
- 发现陨石
phát hiện thiên thạch
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.