Từ vựng tiếng Trung
kāng

Nghĩa tiếng Việt

cao lớn, đồ sộ

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闶 (phồn thể 閌) có bộ 門 (môn, cửa) biểu nghĩa. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Cấu trúc chi tiết không xác định được. Chữ ít dùng, chủ yếu trong từ ghép 閌閬.

Hán-Việt: kháng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kháng": bộ 門 (cửa) — cửa cao đồ sộ 闶 gợi hình cổng lớn của dinh thự hay cung điện.

Gương Hán-Việt

kháng trong "kháng lãng" (閌閬 — cao lớn, đồ sộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 闶 giúp nhận ra từ ghép 閌閬 trong văn học cổ tả kiến trúc nguy nga.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闶 seal 1
Tiểu triện

闶 (phồn thể 閌) mang bộ 門 (môn, cửa), gợi ý liên quan đến cửa hoặc không gian cao rộng. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 闶闬高大,气势宏伟。Kāng hàn gāodà, qìshì hóngwěi. thanh 1

    Cổng lớn cao đồ sộ, khí thế hùng vĩ.

  • 古代宫殿的大门非常闶大。Gǔdài gōngdiàn de dàmén fēicháng kāng dà. thanh 3

    Cổng cung điện cổ đại rất cao lớn đồ sộ.

  • 这座建筑闶闬壮观。Zhè zuò jiànzhú kāng lǎng zhuàngguān. thanh 4

    Công trình kiến trúc này cao lớn hùng vĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 門, phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 門, hình dạng gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.