Từ vựng tiếng Trung
shǔ

Nghĩa tiếng Việt

kim khí

1 chữ29 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钃 thuộc bộ 钅/金 (kim — kim loại), chỉ dụng cụ kim loại. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: chúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chúc": bộ 金 (kim loại) — CHÚC mừng mùa vụ bằng cái cuốc kim loại, xới đất trồng trọt.

Gương Hán-Việt

chúc — không phổ biến trong tiếng Việt; "cuốc" là từ thuần Việt tương đương.

Mở khoá kiến thức

Biết 钃 mở khoá nhóm dụng cụ nông nghiệp trong chữ Hán — nhóm chữ bộ 金 chỉ công cụ lao động.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钃 nghĩa là cái cuốc (hoe) — dụng cụ nông nghiệp bằng kim loại. Thuộc bộ 钅/金 (kim loại). Wiktionary xác nhận nghĩa "hoe" với âm zhú/shǔ. Chưa có phân tích cấu tạo đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钃為農具,用以鋤地。zhú wéi nóngjù, yòng yǐ chú dì. thanh 2

    钃 là nông cụ, dùng để cuốc đất.

  • 古代農夫以钃耕作,钃比木耒更耐用。gǔdài nóngfū yǐ zhú gēngzuò, zhú bǐ mù lěi gèng nàiyòng. thanh 3

    Nông dân thời cổ dùng 钃 để canh tác, 钃 bền hơn cày gỗ.

  • 鐵製钃的問世,改變了农耕方式。tiě zhì zhú de wènshì, gǎibiànle nónggēng fāngshì. thanh 3

    Sự xuất hiện của 钃 bằng sắt đã thay đổi cách thức canh tác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, cùng nghĩa nông cụ cuốc — 锄 phổ biến hơn

  • cùng bộ 金, đều là dụng cụ kim loại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.