Từ vựng tiếng Trung
jìng

Nghĩa tiếng Việt

gương, kính

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鏡 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 竟 (Cánh, biểu âm); chữ hình thanh. Gương cổ đại làm từ đồng đánh bóng — bộ 金 chỉ chất liệu kim loại, 竟 cho âm jìng.

Hán-Việt: kẻng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kẻng": kim (金) loại đánh bóng đến kẻng kẻng — 鏡 là tấm gương đồng sáng bóng của người xưa.

Gương Hán-Việt

kẻng trong 鏡子 (kẻng tử — gương), 眼鏡 (nhãn kẻng — kính mắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 鏡 mở ra cả nhóm: 眼鏡 (kính mắt), 望遠鏡 (kính viễn vọng), 顯微鏡 (kính hiển vi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鏡 bigseal 1
Đại triện
鏡 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận: hình thanh gồm 金 (kim loại, biểu nghĩa) và 竟 (biểu âm). Gương cổ Trung Quốc làm bằng đồng đánh bóng (bronze mirror), sau này mới có gương thủy tinh. Đại triện và tiểu triện đều ghi nhận cấu trúc 金+竟 này. 鏡 là phồn thể, giản thể là 镜.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她对着鏡子梳妆打扮。Tā duìzhe jìngzi shūzhuāng dǎbàn. thanh 1

    Cô ấy soi gương trang điểm.

  • 他的眼鏡度数很深。Tā de yǎnjìng dùshù hěn shēn. thanh 1

    Kính của anh ấy độ rất cao.

  • 望远鏡能看到很远的地方。Wàngyuǎnjìng néng kàndào hěn yuǎn de dìfāng. thanh 4

    Kính viễn vọng có thể nhìn được rất xa.

  • 铜鏡是古代的照容工具。Tóng jìng shì gǔdài de zhào róng gōngjù. thanh 2

    Gương đồng là công cụ soi mặt thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jìng, tự dạng gần — 境 dùng bộ 土, 鏡 dùng bộ 金

  • chứa 竟 bên trong làm phần biểu âm, người mới dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.