Nghĩa tiếng Việt
sắt, Fe
Âm Hán Việt
thiết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 13 nét
鉄 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 失 (Thất, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Đây là dạng biến thể/cổ của chữ 鐵 (sắt), được dùng trong tiếng Nhật và một số văn bản cổ Trung Quốc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ kim loại hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác để chỉ tính chất cứng rắn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: thiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiết": Kim (金) + thất (失) — sắt là kim loại bị "mất" đi vẻ sáng bóng (gỉ sét), nhưng lại vô cùng kiên cứng.
Gương Hán-Việt
thiết trong "thiết lộ" (đường sắt), "bạch thiết" (sắt trắng), liên quan đến 鐵 phồn thể.
Mở khoá kiến thức
Biết 鉄/thiết mở khoá: 鉄道 (thiết đạo — đường sắt), 鉄路 (thiết lộ), các từ về kim loại cứng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鉄 (zhí/tiě): dạng rút gọn/biến thể của 鐵 (sắt). Gồm bộ 金 (kim loại, biểu nghĩa) và 失 (Thất, biểu âm). Trong tiếng Nhật, 鉄 là dạng chuẩn cho 鉄道 (đường sắt). Nghĩa: sắt (nguyên tố Fe), cứng rắn, kiên định.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鉄是一种常见金属。
Sắt là một loại kim loại phổ biến.
- 鉄路连接了两个城市。
Đường sắt kết nối hai thành phố.
- 這扇门是用鉄做的。
Cánh cửa này được làm bằng sắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.