Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về y học

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醫 = 殹 (biểu âm) + 酉 (Dậu/Dấu, biểu nghĩa: rượu); chữ hình thanh. Bộ 酉 chỉ rượu — thuốc ngày xưa thường được pha với rượu. Phần 殹 cho âm đọc. Dạng giản thể là 医.

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "y": rượu (酉) là nền tảng y học cổ (殹 âm y) — thầy thuốc xưa pha thuốc bằng rượu để chữa bệnh.

Gương Hán-Việt

y trong "y học" (医学), "y sĩ" (医士), "y tế" (医疗), "y viện" (医院) — chữ cốt lõi của ngành y

Mở khoá kiến thức

Biết 醫 mở khoá: 医生 (y sinh — bác sĩ), 医院 (y viện — bệnh viện), 医学 (y học), 中医 (trung y — y học cổ truyền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醫 bigseal 1
Đại triện
醫 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 醫 là chữ hình thanh: 殹 (biểu âm) + 酉 (dấu, rượu, biểu nghĩa). Trong y học cổ đại Trung Quốc, rượu (酉) là phương tiện pha thuốc và sát khuẩn. Có dạng đại triện và tiểu triện. Nghĩa gốc là chữa bệnh, thầy thuốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在醫院工作,是一名外科醫生。Tā zài yīyuàn gōngzuò, shì yī míng wàikē yīshēng. thanh 1

    Cô ấy làm việc ở bệnh viện, là một bác sĩ ngoại khoa.

  • 中醫和西醫各有優點。Zhōngyī hé xīyī gè yǒu yōudiǎn. thanh 1

    Y học cổ truyền và y học phương Tây đều có ưu điểm riêng.

  • 醫學技術日新月異。Yīxué jìshù rì xīn yuè yì. thanh 1

    Kỹ thuật y học không ngừng đổi mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 醫, hoàn toàn khác hình nhưng cùng nghĩa

  • cùng HV y, 依 bộ nhân nghĩa nương tựa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.