Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mất, thất lạc

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遺 = 辶 (Xước, biểu nghĩa: đi/di chuyển) + 貴 (Quý, biểu âm, cho âm yí); chữ hình thanh. Vật bị bỏ lại trong lúc di chuyển — để mất, bỏ sót, di lại.

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di" (để lại, di sản): 辶 (đi) + 貴 (quý giá) — thứ quý giá bị bỏ lại khi đi, thành 遺產 (di sản), 遺忘 (di vong).

Gương Hán-Việt

遺產 (di sản) = tài sản để lại; 遺忘 (di vong) = quên lãng; 遺憾 (di hận) = tiếc nuối

Mở khoá kiến thức

Biết 遺 mở khoá hàng loạt từ quan trọng: 遺產, 遺忘, 遺憾, 遺言, 遺址 trong văn bản học thuật và đời sống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遺 bronze 1遺 bronze 2遺 bronze 3遺 bronze 4
Kim văn
遺 seal 1
Tiểu triện
遺 liushutong 1遺 liushutong 2遺 liushutong 3遺 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 遺 là chữ hình thanh: 辵/辶 (đi, di chuyển — biểu nghĩa) + 貴 (biểu âm). Nghĩa gốc: để mất trong lúc đi — rơi mất, bỏ sót, để lại. Dạng giản thể là 遗. Cũng đọc wèi: biếu tặng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他留下了豐厚的文化遺產。tā liúxia le fēnghòu de wénhuà yíchǎn. thanh 1

    Ông ấy để lại di sản văn hoá phong phú.

  • 路不拾遺,社會和諧。lù bù shí yí, shèhuì héxié. thanh 4

    Đường không nhặt của rơi — xã hội thái bình.

  • 她對此事深感遺憾。tā duì cǐ shì shēn gǎn yíhàn. thanh 1

    Cô ấy rất lấy làm tiếc về chuyện này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của cùng chữ — hai dạng của một chữ

  • thành phần biểu âm bên trong, nghĩa quý giá — không phải nghĩa của 遺

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.