Nghĩa tiếng Việt
biến thể cũ của 軖 [kuang2]
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軠 không có cấu trúc IDS hay glyph origin. Thuộc bộ 車 (xa — xe), pinyin là rèn. Không có dữ liệu Wiktionary. Là biến thể cũ của 軖 [kuang2]. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: nhẫm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhẫm": bộ 車 (xe) + âm 'nhẫm' — ký tự cổ liên quan đến xe hoặc tính xảo quyệt.
Gương Hán-Việt
nhẫm, không dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
軠 là ký tự học thuật dùng nghiên cứu biến thể chữ Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu tự hình từ bất kỳ nguồn học thuật nào. 軠 thuộc bộ 車 (xe), là biến thể cũ của 軖 với nghĩa xảo quyệt, gian xảo. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 軠是軖的古字。
軠 là chữ cổ của 軖.
- 軠屬車部,極為罕見。
軠 thuộc bộ 車, cực kỳ hiếm gặp.
- 古字書中記載了軠這個字。
Từ thư cổ đại có ghi lại chữ 軠.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.