Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

biến thể cũ của 軖 [kuang2]

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軠 không có cấu trúc IDS hay glyph origin. Thuộc bộ 車 (xa — xe), pinyin là rèn. Không có dữ liệu Wiktionary. Là biến thể cũ của 軖 [kuang2]. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: nhẫm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhẫm": bộ 車 (xe) + âm 'nhẫm' — ký tự cổ liên quan đến xe hoặc tính xảo quyệt.

Gương Hán-Việt

nhẫm, không dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

軠 là ký tự học thuật dùng nghiên cứu biến thể chữ Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu tự hình từ bất kỳ nguồn học thuật nào. 軠 thuộc bộ 車 (xe), là biến thể cũ của 軖 với nghĩa xảo quyệt, gian xảo. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 軠是軖的古字。rèn shì kuāng de gǔzì. thanh 4

    軠 là chữ cổ của 軖.

  • 軠屬車部,極為罕見。rèn shǔ chē bù, jí wéi hǎnjiàn. thanh 4

    軠 thuộc bộ 車, cực kỳ hiếm gặp.

  • 古字書中記載了軠這個字。gǔ zì shū zhōng jìzǎile rèn zhège zì. thanh 3

    Từ thư cổ đại có ghi lại chữ 軠.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 軠 là biến thể cũ của 軖, hai chữ có cùng gốc

  • cùng bộ 車, 軸 là trục xe phổ biến hơn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.