Nghĩa tiếng Việt
chân; bàn chân; thọt; cà thọt; què
Âm Hán Việt
khi, kỉ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 足
- Số nét
- 15 nét
踦 có bộ Túc (足, bàn chân) nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh hay hội ý chi tiết. Chữ tạo muộn, bộ Túc xác nhận liên quan đến chân/bước đi.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc làm động từ miêu tả tư thế đứng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: khi, kỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": Bộ Chân (足) với dáng đi kỳ lạ — 踦 gợi hình ảnh bước chân không đều, một chân cao một chân thấp.
Gương Hán-Việt
kỳ — liên hệ với 'kỳ lạ' nhưng dùng riêng cho chữ này trong nghĩa chân không bình thường
Mở khoá kiến thức
Biết 踦 nhận diện nhóm chữ bộ Túc chỉ các trạng thái chuyển động bất thường của chân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung phân tích. 踦 chỉ bắp chân, hoặc hành động chạm/xuyên qua, hoặc đi cà thọt. Bộ Túc (足) xác nhận liên quan đến chân. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về cấu tạo chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 踦是描述腿部残疾的古字。
踦 là chữ cổ miêu tả chân tật.
- 踦字见于古代医书。
Chữ 踦 xuất hiện trong y thư cổ đại.
- 踦字属于足部,与脚有关。
Chữ 踦 thuộc bộ Túc, liên quan đến bàn chân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.