Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mu bàn chân

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跗 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 足 (túc: chân) xác nhận liên quan đến chân. Wiktionary chỉ ghi định nghĩa không có cấu trúc chi tiết.

Hán-Việt: phụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 跗 có bộ 足 (túc: chân) — phần mu bàn chân (跗) nằm trên mặt trên của bàn chân, nơi gắn với cổ chân.

Gương Hán-Việt

跗 chưa có từ Hán-Việt quen dùng, chủ yếu trong giải phẫu học

Mở khoá kiến thức

Biết 跗 giúp đọc văn bản y học TQ — 跗骨 (xương cổ chân), 跗关节 (khớp cổ chân), 跗面 (mu bàn chân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 跗 (âm fū) chỉ mu bàn chân (instep), cổ bàn chân. Dùng trong y học/giải phẫu: 跗骨 (xương cổ chân), 跗关节 (khớp cổ chân). Bộ 足 (chân) xác nhận liên quan đến giải phẫu bàn chân. Khả năng là chữ hình thanh với 足 (biểu nghĩa) và phần còn lại (biểu âm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 跗骨骨折需要休养几周。fū gǔ gǔzhé xūyào xiūyǎng jǐ zhōu. thanh 1

    Gãy xương cổ chân cần nghỉ ngơi vài tuần.

  • 跗关节扭伤很常见。fū guānjié niǔshāng hěn chángjiàn. thanh 1

    Bong gân khớp cổ chân rất phổ biến.

  • 他的跗面被虫咬了。tā de fū miàn bèi chóng yǎo le. thanh 1

    Mu bàn chân anh ấy bị côn trùng cắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, gần âm, đều liên quan đến bàn chân (趺坐: ngồi xếp bằng)

  • cùng âm fū, hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.