Nghĩa tiếng Việt
nọc độc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
螫 = 赦 (Xá, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ); chữ hình thanh. Bộ 虫 chỉ côn trùng có nọc, phần 赦 cho âm đọc shì. Tiểu triện và lục thư thông đều có hình ảnh.
Hán-Việt: thích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thích": con sâu (虫) đốt xá — 螫 là cú đốt của ong/nhện, nọc độc tiêm vào da thịt.
Gương Hán-Việt
thích trong 螫伤 (thích thương — vết đốt của côn trùng), 蠍螫 (yết thích — nọc bọ cạp)
Mở khoá kiến thức
Biết 螫 mở ra thuật ngữ y tế: 螫伤 (vết côn trùng đốt) và các thành ngữ cảnh báo nguy hiểm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: hình thanh gồm 赦 (biểu âm) và 虫 (sâu bọ, biểu nghĩa). 螫 mang nghĩa đốt, chích (to sting, to bite) của côn trùng có nọc như ong, nhện, bọ cạp. Văn ngôn và tiếng Hokkien dùng phổ biến. Cũng dùng cho hành động mổ của vịt ngỗng trong tiếng Chương Châu Hokkien.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被蜜蜂螫了一下,手臂红肿。
Anh ta bị ong đốt một cái, cánh tay sưng đỏ.
- 被蝎子螫伤要立即就医。
Bị bọ cạp đốt phải đi cấp cứu ngay.
- 撩蜂吃螫,比喻自找麻烦。
Chọc ong rồi chịu đốt — ẩn dụ cho việc tự chuốc phiền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.