Nghĩa tiếng Việt
(xem: minh giáp 蓂莢)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓂 = 艸 (Thảo/Tháu, biểu nghĩa: cỏ cây) + 冥 (Minh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần Thảo chỉ loài thực vật; phần Minh cho âm đọc.
Hán-Việt: minh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "minh": cỏ (艸) tối tăm sâu thẳm (冥) — minh là loài cỏ thần bí, nở hoa theo tháng âm lịch; cây minh giáp báo hiệu ngày tháng.
Gương Hán-Việt
minh giáp — minh trong 蓂莢 (minh giáp), loài cỏ thần thoại báo ngày trong cung đình cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 蓂 (minh) = 蓂莢 — cây lịch thiêng liêng trong cổ văn, giúp đọc thơ phú triều đình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蓂 (minh) là chữ hình thanh: 艸 (thảo) biểu nghĩa + 冥 (minh) biểu âm. Wiktionary không định nghĩa chi tiết ngoài cấu trúc hình thanh. Nghĩa 'nơi lành, cây lành' — trong từ ghép 蓂莢 (minh giáp) là tên loài cây huyền thoại trong cổ văn Trung Quốc, nở hoa theo ngày trong tháng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蓂莢生,以知日月之数。
Cây minh giáp nở ra, để biết số ngày tháng.
- 帝尧之时,阶前生蓂荚。
Thời vua Nghiêu, trước thềm mọc cây minh giáp.
- 蓂为古代祥瑞植物之名。
蓂 là tên cây lành trong văn hóa cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.