Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
pā葩

Nghĩa tiếng Việt

hoa; tinh hoa

Âm Hán Việt

ba

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 葩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
艸
Số nét
12 nét

Theo hình dạng gồm bộ 艸 (tháu, thực vật) ở trên.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ hoa hoặc tính từ mô tả vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ba

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ba": 葩 là đóa hoa ba màu, nghe như ba (ba lần đẹp, ba lần tinh hoa) từ trong vườn cỏ (艸).

Gương Hán-Việt

"ba" trong "奇葩" (kỳ ba): nghĩa gốc là hoa lạ kỳ; nay dùng hài hước chỉ người/vật kỳ dị.

Mở khoá kiến thức

Biết 葩 (ba) giúp hiểu từ 奇葩 (kỳ ba) trong tiếng Trung hiện đại: cả nghĩa cổ (hoa lạ) lẫn nghĩa mới (kỳ quái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葩 seal 1
Tiểu triện
葩 liushutong 1葩 liushutong 2葩 liushutong 3
Lục thư thông

葩 nghĩa là hoa (flowers), tinh hoa. Chữ xuất hiện trong tiểu triện và lục thư thông nhưng không có phân tích cấu trúc cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 园中奇葩异卉,令人赏心悦目。yuán zhōng qí pā yì huì, lìng rén shǎngxīn yuèmù. thanh 2

    Hoa lạ cỏ quý trong vườn khiến người xem thích mắt vui lòng.

  • 他的行为实在太奇葩了。tā de xíngwéi shízài tài qí pā le. thanh 1

    Hành vi của anh ta thật sự quá kỳ dị.

  • 百花争艳,葩红叶绿,美不胜收。bǎihuā zhēngyàn, pā hóng yè lǜ, měi bù shèngshōu. thanh 3

    Trăm hoa đua nở, hoa đỏ lá xanh, đẹp không kể xiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 花

    cùng nghĩa hoa, bộ 艸, phổ biến hơn nhiều

  • 怕

    cùng âm pā, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.