Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葏 là chữ độc thể thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ/cây). Không có phân tích thành phần hay glyph origin xác nhận trong nguồn học thuật. Âm đọc jiān.

Hán-Việt: căng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "căng": cây cỏ 葏 — bộ 艸 (thảo) gợi loài thực vật, âm căng như "căng thẳng" — một loại cỏ mọc cứng căng.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 葏 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 葏 giúp nhận diện chữ hiếm thuộc bộ 艸 trong từ điển thực vật học cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp định nghĩa rõ ràng hay glyph origin cho 葏. Thuộc bộ 艸 (thảo) và âm đọc jiān. Nghĩa chưa xác định rõ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葏见于植物学古籍。葏 jiàn yú zhíwùxué gǔjí. thanh 5

    葏 thấy trong cổ tịch thực vật học.

  • 此葏字含义尚不明确。Cǐ 葏 zì hányì shàng bù míngquè. thanh 3

    Nghĩa chữ 葏 vẫn chưa rõ ràng.

  • 葏属于草部的生僻字。葏 shǔyú cǎo bù de shēngpì zì. thanh 5

    葏 là chữ hiếm thuộc bộ Thảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸 và âm gần giống, đều chỉ cây cỏ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.