Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

rau cô, lúa cô; cây nấm

Âm Hán Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 菰 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

菰 = 艸 (Tháo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 孤 (Cô, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 艸 liên quan đến thực vật, 孤 cho âm gū. Nghĩa là rau cô (Zizania latifolia) — loài cây thủy sinh dùng làm thực phẩm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ để chỉ cây niễng hoặc các loại nấm ăn được.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cô" (rau cô): 艸 (cây) + 孤 (cô đơn, âm) — cây thủy sinh mọc riêng lẻ trong ao hồ, thân mềm dùng làm rau, hạt làm cơm.

Gương Hán-Việt

cô trong "giao cô" (茭菰) hoặc "cô mễ" (菰米) — gạo lúa cô

Mở khoá kiến thức

Biết 菰 giúp đọc hiểu văn học và ẩm thực cổ Trung Hoa về loài cây thủy sinh ăn được này.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 菰 = 艸 (cỏ/thực vật, biểu nghĩa) + 孤 (biểu âm). Chữ hình thanh chỉ cây rau cô hay lúa cô (Zizania latifolia/wild rice), loài thủy sinh cho hạt ăn được và thân non dùng làm rau. Cây này mọc một mình trong nước, gợi liên tưởng với 孤 (cô đơn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菰是一种水生植物,可以食用。Gū shì yī zhǒng shuǐshēng zhíwù, kěyǐ shíyòng. thanh 1

    Rau cô là loài thực vật thủy sinh có thể ăn được.

  • 菰米是古代的重要粮食之一。Gūmǐ shì gǔdài de zhòngyào liángshí zhī yī. thanh 1

    Gạo cô từng là một trong những lương thực quan trọng thời cổ đại.

  • 江南水乡多产菰蒲。Jiāngnán shuǐxiāng duō chǎn gūpú. thanh 1

    Vùng nước Giang Nam sản xuất nhiều rau cô và bồ lau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 菰, dễ nhầm hình dạng khi học từ mới

  • cùng bộ 艸 và gần âm gū; 菇 là nấm; dễ nhầm trong thực phẩm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.