Từ vựng tiếng Trung
làng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lang đãng 莨菪)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莨 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 艸 (thảo, cỏ cây) gợi đây là tên loại thực vật. Dùng chủ yếu trong từ 莨菪 (lang đãng — cây lỳ hoa).

Hán-Việt: lang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lang" (cây lang đãng): bộ 艸 (cây cỏ) — cây dược liệu/độc dược 莨菪, nhớ "lang" trong "lang thang" như cây dại.

Gương Hán-Việt

莨菪 (lang đãng) = cây lỳ hoa, henbane

Mở khoá kiến thức

Biết 莨 nhận diện 莨菪 — tên thảo dược độc trong y học cổ truyền và dược lý học Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莨 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 莨. Chữ thuộc bộ 艸 (cỏ), chỉ cây 莨菪 (Scopolia japonica / henbane — cây lỳ hoa, có độc). Có hình tiểu triện còn lưu. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莨菪含有生物碱。làngdàng hányǒu shēngwùjiǎn. thanh 4

    Cây lang đãng chứa alcaloid.

  • 莨菪是一种有毒植物。làngdàng shì yī zhǒng yǒudú zhíwù. thanh 4

    Cây lang đãng là loài thực vật có độc.

  • 古代用莨菪制药。gǔdài yòng làngdàng zhì yào. thanh 3

    Thời cổ đại dùng lang đãng để bào chế thuốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • ghép cùng 莨 thành từ 莨菪, cùng bộ 艸, dễ nhầm hai chữ

  • cùng đọc láng, nghĩa sói — không liên quan đến thực vật

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.