Từ vựng tiếng Trung
láng

Nghĩa tiếng Việt

(một loại đá giống như ngọc); tiếng kim loại chạm nhau loảng xoảng, tiếng lanh lảnh; trong sạch, thuần khiết; họ Lang

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

琅 = 玉/王 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc/đá quý) + 良 (Lương, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 玉 chỉ đây là đá quý/ngọc, phần 良 cho âm đọc láng.

Hán-Việt: lang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lang": ngọc 玉 sáng và 良 lương thiện — 琅 là ngọc trắng tinh; 琅琅 là tiếng đọc sách vang lanh lảnh.

Gương Hán-Việt

lang trong 'lâm lang' (琳琅) — ngọc quý đẹp; 'lang lang' (琅琅) — tiếng vang

Mở khoá kiến thức

Biết 琅 mở khoá từ 琅琅上口 (dễ đọc, dễ thuộc), 琳琅满目 (ngập tràn đồ đẹp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

琅 bigseal 1
Đại triện
琅 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa chỉ đá quý, 良 (lương) biểu âm. 琅 gốc chỉ loại ngọc bạch màu trắng tinh khiết. Nghĩa mở rộng: trong sáng, âm thanh lanh lảnh (琅琅: tiếng đọc sách vang). Đại triện và tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 教室里书声琅琅,十分热闹。Jiàoshì lǐ shūshēng lánglang, shífēn rènào. thanh 4

    Trong lớp học, tiếng đọc bài vang vọng, rất sôi động.

  • 这首诗琅琅上口,容易背诵。Zhè shǒu shī lánglang shàngkǒu, róngyì bèisòng. thanh 4

    Bài thơ này dễ đọc, dễ thuộc.

  • 商场里商品琳琅满目。Shāngchǎng lǐ shāngpǐn línláng mǎnmù. thanh 1

    Trong siêu thị, hàng hóa phong phú ngập tràn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin lǎng (gần), 朗 nghĩa là sáng sủa — dễ nhầm

  • cùng pinyin láng, 郎 là chàng trai — gần âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.