Nghĩa tiếng Việt
cây hoa nhài
Âm Hán Việt
lị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 10 nét
莉 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 利 (Lợi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ đây là loài thực vật, lợi cho âm.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ trong tên các loài hoa hoặc tên người, phổ biến nhất là hoa nhài.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: lị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lị": cỏ (艹) có lợi (利) — hoa lài (茉莉) thơm ngát, mang lại dễ chịu như điều lợi ích.
Gương Hán-Việt
mạt lị (茉莉 – hoa lài)
Mở khoá kiến thức
Biết 莉 chủ yếu mở khoá: 茉莉 (mạt lị – hoa nhài/hoa lài), 茉莉花茶 (trà hoa lài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 莉 là hình thanh: 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 利 (biểu âm). Chữ này chủ yếu dùng trong 茉莉 (hoa lài/nhài), ít dùng độc lập. Đây là chữ xuất hiện muộn để ghi tên loài hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 茉莉花茶很香。
Trà hoa lài rất thơm.
- 她叫李莉。
Cô ấy tên là Lý Lị (Lili).
- 院子里种了很多茉莉。
Trong sân trồng nhiều hoa nhài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.